closed shop

Học thuật
Thân thiện
closed shop

A factory operates as a closed shop, requiring all workers to be union members.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ sở, doanh nghiệp hoặc công ty chỉ tuyển dụng những người lao động đã là thành viên của một công đoàn cụ thể: Đây một thỏa thuận hoặc chính sách lao động trong đó việc làm được giới hạn cho những người đã tham gia công đoàn. Chính sách này thường được thương lượng giữa công đoàn người sử dụng lao động.
    • Một hệ thống hoặc thỏa thuận hạn chế: Nghĩa mở rộng, có thể chỉ một tổ chức hoặc nhóm chỉ chấp nhận những người đã đáp ứng các điều kiện hoặc tiêu chuẩn cụ thể từ trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory operated as a closed shop, so he had to join the union before he could get a job there. (Nhà máy hoạt động như một closed shop, vậy anh ấy phải gia nhập công đoàn trước khi có thể kiếm được việc làm ở đó.)
    • Many industries abandoned the closed shop system in the late 20th century. (Nhiều ngành công nghiệp đã từ bỏ hệ thống closed shop vào cuối thế kỷ 20.)
    • The law was passed to prohibit closed shops and protect workers' freedom of choice. (Luật được thông qua để cấm các closed shop bảo vệ quyền tự do lựa chọn của người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enforce a closed shop": thực thi chính sách chỉ tuyển dụng thành viên công đoàn.
    • The union agreement required the company to enforce a closed shop. (Thỏa thuận công đoàn yêu cầu công ty phải thực thi chính sách closed shop.)
  • "a closed shop agreement": thỏa thuận closed shop (giữa công đoàn người sử dụng lao động).
    • The new contract included a closed shop agreement for all production staff. (Hợp đồng mới bao gồm một thỏa thuận closed shop cho tất cả nhân viên sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Union shop (n): Một dạng thỏa thuận lao động tương tự nhưng linh hoạt hơn, nơi người lao động không cần phải thành viên công đoàn khi được thuê, nhưng phải gia nhập công đoàn trong một khoảng thời gian nhất định sau khi bắt đầu làm việc.
  • Open shop (n): Cơ sở, doanh nghiệp nơi việc làm không bị ràng buộc với tư cách thành viên công đoàn; người lao động có thể gia nhập hoặc không gia nhập công đoàn.
Từ đồng nghĩa
  • Union-only workplace: Nơi làm việc chỉ dành cho thành viên công đoàn.
  • Restrictive hiring practice: Thực hành tuyển dụng hạn chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "closed shop")

Thành ngữ liên quan
  • To run a closed shop: Vận hành một tổ chức theo chính sách closed shop.
    • That profession used to run a closed shop, making it hard for outsiders to enter. (Ngành nghề đó từng vận hành như một closed shop, khiến người ngoài ngành khó gia nhập.)
closed shop

A factory operates as a closed shop, requiring all workers to be union members.

Noun
  1. Cửa hàng đóng
  2. Công ty tổ chức công đoàn.